Cách viết chữ 遍 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 遍[bian4], everywhere, all over · 12 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 遍
Thứ tự nét từng bước của chữ 遍

Luyện viết chữ 遍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán遍
Pinyinbiàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+904D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 遍

TừPinyinNghĩa
普遍pǔ biànuniversal; general
遍布biàn bùto cover the whole (area); to be found throughout
遍及biàn jíto extend (everywhere)
遍地biàn dìeverywhere; all over
传遍chuán biànto spread widely
普遍性pǔ biàn xìngubiquity; universality
跑遍pǎo biànto go everywhere; to scour (the whole town)
遍野biàn yě
找遍zhǎo biànto search everywhere; to search high and low

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 遍 →