Cách viết chữ 铅 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lead (chemistry) · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 铅
Thứ tự nét từng bước của chữ 铅

Luyện viết chữ 铅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铅
Pinyinqiān
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+94C5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铅

TừPinyinNghĩa
铅笔qiān bǐ(lead) pencil; CL:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]
铅印qiān yìn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铅 →