Cách viết chữ 音 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sound, noise, note (of musical scale) · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 音
Thứ tự nét từng bước của chữ 音

Luyện viết chữ 音 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán音
Pinyinyīn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+97F3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 音

TừPinyinNghĩa
声音shēng yīnvoice; sound
音乐yīn yuèmusic; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]
语音yǔ yīnspeech sounds; pronunciation
口音kǒu yīnoral speech sounds (linguistics)
音乐会yīn yuè huìconcert; CL:場|场[chang3]
话音huà yīnone's speaking voice; tone
知音zhī yīnintimate friend; soul mate
波音bō yīnBoeing (aerospace company)
录音lù yīnto record (sound); sound recording
拼音pīn yīnphonetic writing; pinyin (Chinese romanization)
音响yīn xiǎngsound; acoustics
音像yīn xiàngaudio and video; audiovisual

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 音 →