Cách viết chữ 饺 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dumplings with meat filling · 9 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饺 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+997A |
Nghĩa tiếng Anh
- dumplings with meat filling
Nghĩa: dumplings with meat filling · 9 nét · HSK 3
| Chữ Hán | 饺 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+997A |