Cách viết chữ 香 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fragrant, sweet smelling, aromatic · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 香
Thứ tự nét từng bước của chữ 香

Luyện viết chữ 香 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán香
Pinyinxiāng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9999

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 香

TừPinyinNghĩa
香港xiāng gǎngHong Kong
香蕉xiāng jiāobanana; CL:枝[zhi1],根[gen1],個|个[ge4],把[ba3]
香烟xiāng yāncigarette; smoke from burning incense
芳香fāng xiāngbalmy; fragrant
香火xiāng huǒincense burning in front of a temple; burning joss sticks
清香qīng xiāngsweet scent; fragrant odor
香甜xiāng tiánfragrant and sweet; sound (sleep)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 香 →