Cách viết chữ 骑 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (Tw) saddle horse, mounted soldier, to sit astride · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 骑
Thứ tự nét từng bước của chữ 骑

Luyện viết chữ 骑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骑
Pinyinqí (cũng đọc: jì)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9A91

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 骑

TừPinyinNghĩa
骑兵qí bīngcavalry
骑马qí mǎto ride a horse
骑车qí chēto ride a bike (motorbike or bicycle)
骑墙qí qiángto sit on the fence; to take both sides in a dispute

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骑 →