Cách viết chữ 久 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (long) time, (long) duration of time · 3 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 久
Thứ tự nét từng bước của chữ 久

Luyện viết chữ 久 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán久
Pinyinjiǔ
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+4E45

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 久

TừPinyinNghĩa
不久bù jiǔnot long (after); before too long
悠久yōu jiǔlong (tradition, history etc)
长久cháng jiǔ(for a) long time
持久chí jiǔlasting; enduring
不久前bù jiǔ qiánnot long ago
永久yǒng jiǔeverlasting; perpetual
好久hǎo jiǔquite a while
许久xǔ jiǔfor a long time; for ages
永久性yǒng jiǔ xìngpermanent
久仰jiǔ yǎnghonorific: I've long looked forward to meeting you.; It's an honor to meet you at last.
久违jiǔ wéi(haven't done sth) for a long time; a long time since we last met
久留jiǔ liúto stay for a long time

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 久 →