Cách viết chữ 共 (gòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: common, general, to share · 6 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 共 |
|---|---|
| Pinyin | gòng |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5171 |
Nghĩa tiếng Anh
- common
- general
- to share
- together
- total
- altogether
Từ chứa chữ 共
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 共同 | gòng tóng | common; joint |
| 公共 | gōng gòng | public; common |
| 共产党 | gòng chǎn dǎng | Communist Party |
| 共和国 | gòng hé guó | republic |
| 共有 | gòng yǒu | to have altogether; in all |
| 一共 | yí gòng | altogether |
| 共享 | gòng xiǎng | to share; to enjoy together |
| 总共 | zǒng gòng | altogether; in sum |
| 共计 | gòng jì | to sum up to; to total |
| 共生 | gòng shēng | symbiosis |
| 共用 | gòng yòng | commons; public use |
| 欧共体 | ōu gòng tǐ | abbr. for 歐洲共同體|欧洲共同体, European Community (old term for the EU, European Union) |