Cách viết chữ 刚 (gāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hard, firm, strong · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 刚
Thứ tự nét từng bước của chữ 刚

Luyện viết chữ 刚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán刚
Pinyingāng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+521A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 刚

TừPinyinNghĩa
刚刚gāng gāngjust recently; just a moment ago
刚好gāng hǎojust; exactly
金刚jīn gāngKing Kong
刚毅gāng yìresolute; steadfast
金刚石jīn gāng shídiamond; also called 鑽石|钻石[zuan4 shi2]
刚巧gāng qiǎoby chance; by coincidence
刚强gāng qiángfirm; unyielding
刚烈gāng lièresolute and upright in character; unyielding
刚劲gāng jìngbold; vigorous
刚直gāng zhíupright and outspoken

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 刚 →