Cách viết chữ 努 (nǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to exert, to strive · 7 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 努 |
|---|---|
| Pinyin | nǔ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+52AA |
Nghĩa tiếng Anh
- to exert
- to strive
Từ chứa chữ 努
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 努力 | nǔ lì | great effort; to strive |