Cách viết chữ 又 (yòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (once) again, also, both... and... · 2 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 又
Luyện viết chữ 又 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 又 |
|---|
| Pinyin | yòu |
|---|
| Số nét | 2 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+53C8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- (once) again
- also
- both... and...
- and yet
- (used for emphasis) anyway
Từ chứa chữ 又
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 而又 | ér yòu | |
| 又及 | yòu jí | P.S.; postscript |
| 又如 | yòu rú | |
| 又是 | yòu shì | |
| 又讯 | yòu xùn | |
| 又要 | yòu yào | |
| 又一 | yòu yī | |
Chữ Hán khác
- 双 shuāng
- 发 fā
- 叔 shū
- 受 shòu
- 变 biàn
- 句 jù
- 史 shǐ
- 合 hé
- 向 xiàng
- 员 yuán
- 咱 zán
- 响 xiǎng
Tự viết chữ 又 →