Cách viết chữ 史 (shǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shi, history, annals · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 史
Thứ tự nét từng bước của chữ 史

Luyện viết chữ 史 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán史
Pinyinshǐ
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+53F2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 史

TừPinyinNghĩa
历史lì shǐhistory; CL:門|门[men2],段[duan4]
史料shǐ liàohistorical material or data
历史性lì shǐ xìnghistoric
发展史fā zhǎn shǐ
史册shǐ cèannals
史实shǐ shíhistorical fact
近代史jìn dài shǐmodern history (for China, from the Opium Wars until the fall of the Qing Dynasty, i.e. mid-19th to early 20th century)
文史wén shǐliterature and history
秘史mì shǐ
党史dǎng shǐhistory of the Party
家史jiā shǐ
创业史chuàng yè shǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 史 →