Cách viết chữ 坚 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: strong, solid, firm · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 坚
Thứ tự nét từng bước của chữ 坚

Luyện viết chữ 坚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán坚
Pinyinjiān
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+575A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 坚

TừPinyinNghĩa
坚持jiān chíto persevere with; to persist in
坚决jiān juéfirm; resolute
坚定jiān dìngfirm; steady
坚强jiān qiángstaunch; strong
坚守jiān shǒuto hold fast to; to stick to
坚实jiān shífirm and substantial; solid
坚固jiān gùfirm; firmly
坚硬jiān yìnghard; solid
坚信jiān xìnto believe firmly; without any doubt
坚韧jiān rèntough and durable; tenacious
中坚zhōng jiāncore; nucleus
坚毅jiān yìfirm and persistent; unswerving determination

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 坚 →