Cách viết chữ 声 (shēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sound, voice, tone · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 声
Thứ tự nét từng bước của chữ 声

Luyện viết chữ 声 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán声
Pinyinshēng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+58F0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 声

TừPinyinNghĩa
声音shēng yīnvoice; sound
声明shēng míngto state; to declare
声响shēng xiǎngsound; noise
笑声xiào shēnglaughter
厉声lì shēngstern voice
呼声hū shēnga shout; fig. opinion or demand, esp. expressed by a group
高声gāo shēngaloud; loud
无声wú shēngnoiseless; noiselessly
炮声pào shēng
连声lián shēngrepeatedly (say something)
哭声kū shēngsound of weeping
风声fēng shēngsound of the wind; rumor

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 声 →