Cách viết chữ 如 (rú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: as, as if, such as · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 如
Thứ tự nét từng bước của chữ 如

Luyện viết chữ 如 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán如
Pinyinrú
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5982

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 如

TừPinyinNghĩa
如果rú guǒif; in case
如何rú héhow; what way
如此rú cǐin this way; so
如今rú jīnnowadays; now
例如lì rúfor example; for instance
比如bǐ rúfor example; for instance
不如bù rúnot equal to; not as good as
如同rú tónglike; as
如下rú xiàas follows
犹如yóu rúsimilar to; appearing to be
假如jiǎ rúif
如是rú shìthus

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 如 →