Cách viết chữ 姨 (yí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mother's sister, aunt · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 姨
Thứ tự nét từng bước của chữ 姨

Luyện viết chữ 姨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姨
Pinyinyí
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+59E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 姨

TừPinyinNghĩa
阿姨ā yímaternal aunt; step-mother

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姨 →