Cách viết chữ 容 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Rong, to hold, to contain · 10 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 容 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5BB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Rong
- to hold
- to contain
- to allow
- to tolerate
- appearance
Từ chứa chữ 容
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 内容 | nèi róng | content; substance |
| 容易 | róng yì | easy; likely |
| 笑容 | xiào róng | smile; smiling expression |
| 容量 | róng liàng | capacity; volume |
| 阵容 | zhèn róng | troop arrangement; battle formation |
| 形容 | xíng róng | to describe; description |
| 不容 | bù róng | must not; cannot |
| 容貌 | róng mào | one's appearance; one's aspect |
| 容纳 | róng nà | to hold; to contain |
| 市容 | shì róng | appearance of a city |
| 从容 | cóng róng | to go easy; unhurried |
| 容忍 | róng rěn | to put up with; to tolerate |