Cách viết chữ 屋 (wū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: house, room, CL:間|间[jian1],個|个[ge4] · 9 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屋 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5C4B |
Nghĩa tiếng Anh
- house
- room
- CL:間|间[jian1],個|个[ge4]
Từ chứa chữ 屋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 房屋 | fáng wū | house; building |
| 屋子 | wū zi | house; room |
| 屋顶 | wū dǐng | roof; CL:個|个[ge4] |
| 屋脊 | wū jǐ | roof ridge |