Cách viết chữ 康 (kāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Kang, healthy, peaceful · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 康
Thứ tự nét từng bước của chữ 康

Luyện viết chữ 康 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán康
Pinyinkāng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5EB7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 康

TừPinyinNghĩa
健康jiàn kānghealth; healthy
康复kāng fùto recuperate; to recover (health)
小康xiǎo kāngXiaokang, a Confucian near-ideal state of society, second only to Datong 大同[Da4 tong2]
安康ān kāngAnkang prefecture-level city in Shaanxi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 康 →