Cách viết chữ 尝 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to taste, to try, to experience · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 尝
Thứ tự nét từng bước của chữ 尝

Luyện viết chữ 尝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán尝
Pinyincháng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5C1D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 尝

TừPinyinNghĩa
尝试cháng shìto try; to attempt
何尝hé cháng(rhetorical question) when?; how?
品尝pǐn chángto taste a small amount; to sample
饱尝bǎo chángto enjoy fully; to experience to the full over a long period

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 尝 →