Cách viết chữ 处 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to reside, to live, to dwell · 5 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 处 |
|---|---|
| Pinyin | chù (cũng đọc: chǔ) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5904 |
Nghĩa tiếng Anh
- to reside
- to live
- to dwell
- to be in
- to be situated at
- to stay
Từ chứa chữ 处
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 处理 | chǔ lǐ | to handle; to treat |
| 处于 | chǔ yú | to be in (some state, position, or condition) |
| 到处 | dào chù | everywhere |
| 地处 | dì chǔ | to be located at; to be situated in |
| 一处 | yí chù | |
| 好处 | hǎo chù | easy to get along with |
| 深处 | shēn chù | abyss; depths |
| 何处 | hé chù | whence; where |
| 远处 | yuǎn chù | distant place |
| 处处 | chù chù | everywhere; in all respects |
| 处长 | chù cháng | department head; section chief |
| 处罚 | chǔ fá | to penalize; to punish |