Cách viết chữ 啤 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beer · 11 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啤 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+5564 |
Nghĩa tiếng Anh
- beer
Từ chứa chữ 啤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 啤酒 | pí jiǔ | beer (loanword); CL:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1] |