Cách viết chữ 嘴 (zuǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mouth, beak, nozzle · 16 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘴
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘴

Luyện viết chữ 嘴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘴
Pinyinzuǐ
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5634

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 嘴

TừPinyinNghĩa
嘴巴zuǐ bamouth; CL:張|张[zhang1]
喷嘴pēn zuǐnozzle; extrusion nozzle
石嘴山shí zuǐ shānShizuishan prefecture level city in Ningxia on the border with Inner Mongolia

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘴 →