Cách viết chữ 咱 (zán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 咱[zan2], see 咱[zan2], I or me · 9 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 咱
Luyện viết chữ 咱 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咱 |
|---|
| Pinyin | zán (cũng đọc: zá) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+54B1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 咱[zan2]
- see 咱[zan2]
- I or me
- we (including both the speaker and the person spoken to)
Từ chứa chữ 咱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 咱们 | zán men | we or us (including both the speaker and the person(s) spoken to); (dialect) I or me |
Chữ Hán khác
- 响 xiǎng
- 哭 kū
- 啤 pí
- 嘴 zuǐ
- 园 yuán
- 图 tú
- 坚 jiān
- 城 chéng
- 境 jìng
- 声 shēng
- 处 chù
- 复 fù
Tự viết chữ 咱 →