Cách viết chữ 向 (xiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Xiang, towards, to face · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 向
Thứ tự nét từng bước của chữ 向

Luyện viết chữ 向 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán向
Pinyinxiàng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5411

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 向

TừPinyinNghĩa
方向fāng xiàngdirection; orientation
向前xiàng qiánforward; onward
倾向qīng xiàngtrend; tendency
转向zhuǎn xiàngto change direction; fig. to change one's stance
面向miàn xiàngto face; to turn towards
一向yí xiàngalways (previously); a period of time in the recent past
向来xiàng láialways (previously)
向往xiàng wǎngto yearn for; to look forward to
向东xiàng dōngeastwards
趋向qū xiàngdirection; trend
向上xiàng shàngupward; up
定向dìng xiàngto orientate; directional

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 向 →