Cách viết chữ 句 (jù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 勾[gou1], sentence, clause · 5 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 句 |
|---|---|
| Pinyin | jù (cũng đọc: gōu) |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+53E5 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 勾[gou1]
- sentence
- clause
- phrase
- classifier for phrases or lines of verse
Từ chứa chữ 句
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一句话 | yí jù huà | in a word; in short |
| 这句话 | zhè jù huà |