Cách viết chữ 单 (dān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shan, bill, list · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 单
Thứ tự nét từng bước của chữ 单

Luyện viết chữ 单 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán单
Pinyindān (cũng đọc: shàn)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5355

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 单

TừPinyinNghĩa
单位dān wèiunit (of measure); unit (group of people as a whole)
简单jiǎn dānsimple; not complicated
单独dān dúalone; by oneself
名单míng dānlist of names
单纯dān chúnsimple; pure
单行dān hángto come individually; to treat separately
单一dān yīsingle; only
单元dān yuánunit (forming an entity); element
单词dān cíword; CL:個|个[ge4]
单人dān rénone person; single (room, bed etc)
单打dān dǎsingles (in sports); CL:場|场[chang3]
单身dān shēnunmarried; single

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 单 →