Cách viết chữ 卡 (kǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stop, to block, (computing) (coll.) slow · 5 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 卡
Thứ tự nét từng bước của chữ 卡

Luyện viết chữ 卡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán卡
Pinyinkǎ (cũng đọc: qiǎ)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5361

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 卡

TừPinyinNghĩa
卡车kǎ chētruck; CL:輛|辆[liang4]
信用卡xìn yòng kǎcredit card
千卡qiān kǎkilocalorie (Kcal)
卡片kǎ piàncard
卡住kǎ zhùto jam; to choke
卡脖子qiǎ bó zito squeeze the throat; (fig.) to have in a stranglehold

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 卡 →