Cách viết chữ 刮 (guā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to scrape, to blow, to shave · 8 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刮 |
|---|---|
| Pinyin | guā |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+522E |
Nghĩa tiếng Anh
- to scrape
- to blow
- to shave
- to plunder
- to extort
- to blow (of the wind)
Từ chứa chữ 刮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 刮风 | guā fēng | to be windy |
| 刮起 | guā qǐ |