Cách viết chữ 助 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to help, to assist · 7 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 助 |
|---|---|
| Pinyin | zhù |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+52A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to help
- to assist
Từ chứa chữ 助
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 帮助 | bāng zhù | assistance; aid |
| 协助 | xié zhù | to provide assistance; to aid |
| 援助 | yuán zhù | to help; to support |
| 辅助 | fǔ zhù | to assist; to aid |
| 资助 | zī zhù | to subsidize; to provide financial aid |
| 有助于 | yǒu zhù yú | to contribute to; to promote |
| 助理 | zhù lǐ | assistant |
| 借助 | jiè zhù | to draw support from; with the help of |
| 助手 | zhù shǒu | assistant; helper |
| 互助 | hù zhù | Huzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Qinghai |
| 赞助 | zàn zhù | to support; to assist |
| 补助 | bǔ zhù | to subsidize; subsidy |