Cách viết chữ 初 (chū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: at first, (at the) beginning, first · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 初
Thứ tự nét từng bước của chữ 初

Luyện viết chữ 初 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán初
Pinyinchū
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+521D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 初

TừPinyinNghĩa
初步chū bùinitial; preliminary
最初zuì chūfirst; primary
初期chū qīinitial stage; beginning period
初中chū zhōngjunior high school; abbr. for 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2]
当初dāng chūat that time; originally
初级chū jíjunior; primary
年初nián chūbeginning of the year
起初qǐ chūoriginally; at first
月初yuè chūstart of month; early in the month
初次chū cìfor the first time; first (meeting, attempt etc)
初一chū yīfirst day of lunar month; New Year's Day
初始chū shǐinitial; starting (point)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 初 →