Cách viết chữ 冰 (bīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ice, CL:塊|块[kuai4], to chill sth · 6 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 冰
Thứ tự nét từng bước của chữ 冰

Luyện viết chữ 冰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冰
Pinyinbīng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+51B0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 冰

TừPinyinNghĩa
冰川bīng chuānglacier
冰雪bīng xuěice and snow
冰冷bīng lěngice-cold
冰箱bīng xiāngicebox; freezer cabinet
冰凉bīng liángice-cold
滑冰huá bīngto skate; skating
冰雹bīng báohail; hailstone
冷冰冰lěng bīng bīng
结冰jié bīngto freeze
冰冻bīng dòngto freeze
冰河bīng héglacier
电冰箱diàn bīng xiāngrefrigerator; CL:個|个[ge4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冰 →