Cách viết chữ 冒 (mào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 冒[mao4], surname Mao, to emit · 9 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 冒
Thứ tự nét từng bước của chữ 冒

Luyện viết chữ 冒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冒
Pinyinmào
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5192

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 冒

TừPinyinNghĩa
冒险mào xiǎnto take risks; to take chances
假冒jiǎ màoto impersonate; to pose as (someone else)
冒充mào chōngto feign; to pretend to be
冒进mào jìnto advance prematurely
冒雨mào yǔto brave the rain
冒牌mào páifake; impostor
冒尖mào jiān
冒着mào zheto brave; to face dangers

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冒 →