Cách viết chữ 其 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: his, her, its · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 其
Thứ tự nét từng bước của chữ 其

Luyện viết chữ 其 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán其
Pinyinqí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+5176

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 其

TừPinyinNghĩa
其中qí zhōngamong; in
其他qí tāother; (sth or sb) else
及其jí qí(conjunction linking two nouns) and its ...; and their ...
其实qí shíactually; in fact
其它qí tāother; the others
尤其yóu qíespecially; particularly
其余qí yúthe rest; the others
其次qí cìnext; secondly
与其yǔ qírather than...; 與其|与其[yu3 qi2] A 不如[bu4 ru2] B (rather than A, better to B)
极其jí qíextremely
其间qí jiānin between; within that interval
其一qí yīone of the given (options etc); the first

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 其 →