Cách viết chữ 鲜 (xiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 鮮|鲜[xian3], variant of 尟|鲜[xian3], fresh · 14 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 鲜
Luyện viết chữ 鲜 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲜 |
|---|
| Pinyin | xiān (cũng đọc: xiǎn) |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+9C9C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 鮮|鲜[xian3]
- variant of 尟|鲜[xian3]
- fresh
- bright (in color)
- delicious
- tasty
Từ chứa chữ 鲜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 朝鲜 | cháo xiān | North Korea; Korea as geographic term |
| 鲜血 | xiān xuè | blood |
| 新鲜 | xīn xiān | fresh (experience, food etc); freshness |
| 鲜明 | xiān míng | bright; clear-cut |
| 鲜花 | xiān huā | flower; fresh flowers |
| 鲜美 | xiān měi | delicious; tasty |
| 鲜艳 | xiān yàn | bright-colored; gaily-colored |
| 鲜红 | xiān hóng | scarlet; bright red |
| 鲜嫩 | xiān nèn | |
| 海鲜 | hǎi xiān | seafood |
| 保鲜 | bǎo xiān | to keep fresh |
| 新鲜事 | xīn xiān shì | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 鲜 →