Cách viết chữ 饿 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be hungry, hungry, to starve (sb) · 10 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 饿
Thứ tự nét từng bước của chữ 饿

Luyện viết chữ 饿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饿
Pinyinè
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+997F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饿

TừPinyinNghĩa
饿死è sǐto starve to death; to be very hungry
饥饿jī èhunger; starvation
挨饿āi èto go hungry; to endure starvation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饿 →