Cách viết chữ 页 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: head, page, leaf · 6 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 页 |
|---|---|
| Pinyin | yè (cũng đọc: xié) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+9875 |
Nghĩa tiếng Anh
- head
- page
- leaf
Nghĩa: head, page, leaf · 6 nét · HSK 3
| Chữ Hán | 页 |
|---|---|
| Pinyin | yè (cũng đọc: xié) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+9875 |