Cách viết chữ 饮 (yǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 飲|饮[yin3], to drink, to give (animals) water to drink · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 饮
Thứ tự nét từng bước của chữ 饮

Luyện viết chữ 饮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饮
Pinyinyǐn (cũng đọc: yìn)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+996E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饮

TừPinyinNghĩa
饮食yǐn shífood and drink; diet
饮酒yǐn jiǔto drink wine
饮料yǐn liàodrink; beverage
饮用yǐn yòngdrink; drinking or drinkable (water)
饮水yǐn shuǐdrinking water
畅饮chàng yǐnto have a few drinks; to drink to one's heart's content
冷饮lěng yǐncold drink
饮食业yǐn shí yè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饮 →