Cách viết chữ 饱 (bǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to eat till full, satisfied · 8 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 饱
Thứ tự nét từng bước của chữ 饱

Luyện viết chữ 饱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饱
Pinyinbǎo
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9971

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饱

TừPinyinNghĩa
饱和bǎo hésaturation
温饱wēn bǎoto have enough food and warm clothes; adequately provided
饱满bǎo mǎnfull; plump
饱含bǎo hánto be full of (emotion); to brim with (love, tears etc)
饱尝bǎo chángto enjoy fully; to experience to the full over a long period

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饱 →