Cách viết chữ 风 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wind, news, style · 4 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 风
Luyện viết chữ 风 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 风 |
|---|
| Pinyin | fēng |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+98CE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- wind
- news
- style
- custom
- manner
- CL:陣|阵[zhen4],絲|丝[si1]
Từ chứa chữ 风
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 风险 | fēng xiǎn | risk; hazard |
| 风格 | fēng gé | style |
| 风味 | fēng wèi | distinctive flavor; distinctive style |
| 风景 | fēng jǐng | scenery; landscape |
| 风光 | fēng guāng | scene; view |
| 风景区 | fēng jǐng qū | |
| 作风 | zuò fēng | style; style of work |
| 风波 | fēng bō | disturbance; crisis |
| 风暴 | fēng bào | storm; violent commotion |
| 东风 | dōng fēng | |
| 清风 | qīng fēng | cool breeze; fig. pure and honest |
| 风俗 | fēng sú | social custom; CL:個|个[ge4] |
Chữ Hán khác
- 饮 yǐn
- 饱 bǎo
- 饺 jiǎo
- 饿 è
- 香 xiāng
- 马 mǎ
- 骑 qí
- 鲜 xiān
- 黄 huáng
- 且 qiě
- 世 shì
- 业 yè
Tự viết chữ 风 →