Cách viết chữ 鞋 (xié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shoe, CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1], variant of 鞋[xie2] · 15 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞋 |
|---|---|
| Pinyin | xié |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+978B |
Nghĩa tiếng Anh
- shoe
- CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
- variant of 鞋[xie2]
Từ chứa chữ 鞋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 皮鞋 | pí xié | leather shoes |
| 布鞋 | bù xié | cloth shoes; CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1] |