Cách viết chữ 附 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 附[fu4], to add, to attach · 7 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 附
Thứ tự nét từng bước của chữ 附

Luyện viết chữ 附 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán附
Pinyinfù
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9644

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 附

TừPinyinNghĩa
附近fù jìn(in the) vicinity; nearby
附属fù shǔsubsidiary; auxiliary
依附yī fùto adhere; to attach oneself to
附加fù jiāadditional; annex
吸附xī fùto adhere to a surface; to absorb
附件fù jiànenclosure; attachment (email)
附和fù hèto agree; to go along with
附带fù dàisupplementary; incidentally
附录fù lùappendix
附庸fù yōngvassal; dependent
附加费fù jiā fèisurcharge
附设fù shèannexed to; attached to

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 附 →