Cách viết chữ 静 (jìng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: still, calm, quiet · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 静
Thứ tự nét từng bước của chữ 静

Luyện viết chữ 静 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán静
Pinyinjìng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+9759

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 静

TừPinyinNghĩa
平静píng jìngtranquil; undisturbed
动静dòng jìng(detectable) movement; (sign of) activity
安静ān jìngquiet; peaceful
冷静lěng jìngcalm; cool-headed
寂静jì jìngquiet
静脉jìng màivein
宁静níng jìngtranquil; tranquility
静止jìng zhǐstill; immobile
静电jìng diànstatic electricity
镇静zhèn jìngcalm; cool
静默jìng mòsilence; to stand in silence (in mourning)
静悄悄jìng qiāo qiāoextremely quiet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 静 →