Cách viết chữ 锻 (duàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to forge, to discipline, wrought · 14 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 锻
Thứ tự nét từng bước của chữ 锻

Luyện viết chữ 锻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锻
Pinyinduàn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+953B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 锻

TừPinyinNghĩa
锻炼duàn liànto toughen; to temper

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锻 →