Cách viết chữ 轻 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: light, easy, gentle · 9 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 轻
Luyện viết chữ 轻 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 轻 |
|---|
| Pinyin | qīng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+8F7B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- light
- easy
- gentle
- soft
- reckless
- unimportant
Từ chứa chữ 轻
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 年轻 | nián qīng | young |
| 轻松 | qīng sōng | light; gentle |
| 年轻人 | nián qīng rén | young people; youngster |
| 减轻 | jiǎn qīng | to lighten; to ease |
| 轻易 | qīng yì | easily; lightly |
| 轻工业 | qīng gōng yè | light industry |
| 轻工 | qīng gōng | light engineering |
| 轻型 | qīng xíng | light (machinery, aircraft etc) |
| 轻微 | qīng wēi | slight; light |
| 轻视 | qīng shì | contempt; contemptuous |
| 轻重 | qīng zhòng | severity (of the case); degree of seriousness |
| 轻盈 | qīng yíng | graceful; lithe |
Chữ Hán khác
- 较 jiào
- 辆 liàng
- 迎 yíng
- 迟 chí
- 适 shì
- 选 xuǎn
- 遇 yù
- 遍 biàn
- 邮 yóu
- 邻 lín
- 重 zhòng
- 铅 qiān
Tự viết chữ 轻 →