Cách viết chữ 衬 (chèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of garments) against the skin, to line, lining · 8 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 衬
Luyện viết chữ 衬 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衬 |
|---|
| Pinyin | chèn |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+886C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- (of garments) against the skin
- to line
- lining
- to contrast with
- to assist financially
Từ chứa chữ 衬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 衬衫 | chèn shān | shirt; blouse |
| 衬衣 | chèn yī | shirt; CL:件[jian4] |
| 衬托 | chèn tuō | to set off |
| 映衬 | yìng chèn | to set off by contrast; antithesis |
| 陪衬 | péi chèn | to enhance by contrast; to set off |
| 反衬 | fǎn chèn | |
Chữ Hán khác
- 被 bèi
- 裙 qún
- 角 jiǎo
- 解 jiě
- 言 yán
- 议 yì
- 讲 jiǎng
- 该 gāi
- 调 tiáo
- 赛 sài
- 越 yuè
- 趣 qù
Tự viết chữ 衬 →