Cách viết chữ 蕉 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: banana, see 蕉萃[qiao2 cui4] · 15 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕉 |
|---|---|
| Pinyin | jiāo (cũng đọc: qiáo) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+8549 |
Nghĩa tiếng Anh
- banana
- see 蕉萃[qiao2 cui4]
Từ chứa chữ 蕉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 香蕉 | xiāng jiāo | banana; CL:枝[zhi1],根[gen1],個|个[ge4],把[ba3] |