Cách viết chữ 腿 (tuǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leg, CL:條|条[tiao2], hip bone · 13 nét · HSK 3
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腿 |
|---|---|
| Pinyin | tuǐ |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
| Unicode | U+817F |
Nghĩa tiếng Anh
- leg
- CL:條|条[tiao2]
- hip bone
- old variant of 腿[tui3]
Từ chứa chữ 腿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 扯后腿 | chě hòu tuǐ | to be a drag or hindrance on sb |
| 拖后腿 | tuō hòu tuǐ | to impede; to obstruct |
| 拉后腿 | lā hòu tuǐ |