Cách viết chữ 般 (bān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sort, kind, class · 10 nét · HSK 3
Thứ tự nét từng bước của chữ 般
Luyện viết chữ 般 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 般 |
|---|
| Pinyin | bān (cũng đọc: pán) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 3 |
|---|
| Unicode | U+822C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- sort
- kind
- class
- way
- manner
- see 般樂|般乐[pan2 le4]
Từ chứa chữ 般
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 一般 | yì bān | same; ordinary |
| 百般 | bǎi bān | in hundred and one ways; in every possible way |
| 一般性 | yì bān xìng | general; generality |
| 一般化 | yì bān huà | |
| 兄弟般 | xiōng dì bān | |
Chữ Hán khác
- 船 chuán
- 节 jié
- 草 cǎo
- 蓝 lán
- 蕉 jiāo
- 行 xíng
- 街 jiē
- 衫 shān
- 衬 chèn
- 被 bèi
- 裙 qún
- 角 jiǎo
Tự viết chữ 般 →