Cách viết chữ 聊 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to chat, to depend upon (literary), temporarily · 11 nét · HSK 3

Thứ tự nét từng bước của chữ 聊
Thứ tự nét từng bước của chữ 聊

Luyện viết chữ 聊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聊
Pinyinliáo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 3
UnicodeU+804A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 聊

TừPinyinNghĩa
聊天liáo tiānto chat; to gossip
无聊wú liáobored; boring
闲聊xián liáoto chat; casual conversation
聊城liáo chéngLiaocheng prefecture-level city in Shandong

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聊 →